hòa hảo
音声
伝統的表記 entraditional spelling
名詞
伝統的表記
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
伝統的表記
接続・論理
ベトナム語表記における、伝統的な声調の付け方。
vi Hai người họ đang sống rất hòa hảo với nhau trong xóm nhỏ.
ja 彼ら二人は小さな集落で、互いにとても仲良く暮らしている。
構成
hòa / hảo
▸
構成
hòa / hảo
類語
hoà hảo / hoàn hảo / tuyệt hảo / bất hảo …
▸
類語
hoà hảo / hoàn hảo / tuyệt hảo / bất hảo …
用法
đạo hòa hảo / hòa ước / hòa bình / cộng hòa …
▸
用法
đạo hòa hảo / hòa ước / hòa bình / cộng hòa …