hòa
発音
北部
/hwa̤ː˨˩/
中部
/hwaː˧˧/
南部
/hwaː˨˩/
表記 entraditional spelling
3 語義
3 つの意味
形容詞
表記
traditional spelling
動詞
表記
traditional spelling
固有名詞
Hòa
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
表記 (traditional spelling)
語義 1
形容詞
別綴り
性質・状態
「hòa」の伝統的な表記法。
vi Bạn có thể thấy từ hòa này trong các sách cũ.
ja 古い本でこの単語の表記を見ることができる。
表記 (traditional spelling)
語義 1
動詞
別綴り
「hòa」の伝統的な表記規則。
vi Cách viết hòa này tuân theo quy ước tiếng Việt cũ.
ja この表記は古いベトナム語の慣例に従っている。
Hòa
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hòa là một tên riêng.
ja Hòaは固有名詞である。