khánh hòa
音声
固有名 enproper name
固有名詞
固有名
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名
地名または固有名。
vi Tên "khánh hòa" xuất hiện trong văn bản.
ja 「カインホア」という名称が文書に現れる。
構成
khánh / hòa
▸
構成
khánh / hòa
類語
khánh hoà
▸
類語
khánh hoà
用法
biên khánh / trùng khánh / quốc khánh / khánh thành …
▸
用法
biên khánh / trùng khánh / quốc khánh / khánh thành …