dây kín
発音
北部
/zəj˧˧ kin˧˥/
中部
/jəj˧˥ kḭn˩˧/
南部
/jəj˧˧ kɨn˧˥/
閉弦 enclosed string
名詞
閉弦
closed string
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
閉弦
接続・論理
物理学において、端点を持たない輪状の弦。
vi Các nhà vật lý đang nghiên cứu về tính chất của dây kín.
ja 物理学者は閉弦の特性を研究している。
構成
dây / kín / 絏𡫨
▸
構成
dây / kín / 絏𡫨
漢字
音節対応から推定
代表候補
絏𡫨
音節ごとの候補
dây
絏
kín
𡫨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bịt kín / vùng kín / hội kín / giấu kín …
▸
類語
bịt kín / vùng kín / hội kín / giấu kín …
用法
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …
▸
用法
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …