vùng kín
発音
北部
/vṳŋ˨˩ kin˧˥/
中部
/juŋ˧˧ kḭn˩˧/
南部
/juŋ˨˩ kɨn˧˥/
音声
デリケートゾーン enprivate parts
名詞
デリケートゾーン
private parts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
デリケートゾーン
接続・論理
人体の敏感な部位を指す丁寧、または間接的な表現。
vi Việc vệ sinh vùng kín hàng ngày là rất quan trọng cho sức khỏe.
ja 毎日のプライベートな部位の衛生管理は健康に重要だ。
構成
vùng / kín / 塳𡫨
▸
構成
vùng / kín / 塳𡫨
漢字
音節対応から推定
代表候補
塳𡫨
音節ごとの候補
vùng
塳(漨 / 𡓄 / 𤀘)
kín
𡫨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vùng / vùng lên / vùng dậy / vùng lãnh hải …
▸
類語
vùng / vùng lên / vùng dậy / vùng lãnh hải …
用法
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
用法
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …