cố tri
発音
北部
/ko˧˥ ʨi˧˧/
中部
/ko̰˩˧ tʂi˧˥/
南部
/ko˧˥ tʂi˧˧/
旧友 enold friend
名詞
旧友
old friend
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
旧友
性質・状態
長い間親しく付き合っている友人。
vi Tôi tình cờ gặp lại một người cố tri sau nhiều năm xa cách.
ja 何年も離れた後、偶然旧友に再会した。
形容詞
語義 2
形容詞
旧友の
古くからの親しい仲であることを表す形容詞。
vi Họ là những người bạn cố tri của nhau.
ja 彼らは互いに旧友だ。
構成
cố / tri / 故知
▸
構成
cố / tri / 故知
漢字
音節対応から推定
代表候補
故知
音節ごとの候補
cố
故(固 / 顧)
tri
知
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cơ trí / thông tri / cử tri / tương tri …
▸
類語
cơ trí / thông tri / cử tri / tương tri …
用法
ôn cố tri tân / cố gắng / biến cố / sự cố …
▸
用法
ôn cố tri tân / cố gắng / biến cố / sự cố …