thông tri
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ ʨi˧˧/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tʂi˧˥/
南部
/tʰəwŋ˧˧ tʂi˧˧/
音声
通知 ennotice
名詞
通知
notice
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
通知 基本動詞
具体的なニュースを知らせる公式の通知文。
vi Chúng tôi đã nhận được thông tri từ ban quản lý.
ja 私たちは管理側から通知を受け取った。
動詞
語義 2
動詞
通知する
人々にニュースや情報を明瞭に伝える。
vi Công ty sẽ thông tri kết quả cho bạn sau.
ja 会社は後ほどあなたに結果を通知する。
構成
thông / tri / 聰知
▸
構成
thông / tri / 聰知
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰知
音節ごとの候補
thông
聰
tri
知
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thống trị / yết thị / giấy báo / cử tri …
▸
類語
thống trị / yết thị / giấy báo / cử tri …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …