cạn tàu ráo máng
発音
北部
/ka̰ːʔn˨˩ ta̤w˨˩ zaːw˧˥ maːŋ˧˥/
中部
/ka̰ːŋ˨˨ taw˧˧ ʐa̰ːw˩˧ ma̰ːŋ˩˧/
南部
/kaːŋ˨˩˨ taw˨˩ ɹaːw˧˥ maːŋ˧˥/
情が尽きた enno goodwill
成句
情が尽きた
no goodwill
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
情が尽きた 接続・論理
互いに冷酷な仕打ちをして情愛や義理がすっかり尽きること。
構成
cạn / tàu / ráo …
▸
構成
cạn / tàu / ráo …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣴓艚𣋝𣙷
音節ごとの候補
cạn
𣴓
tàu
艚
ráo
𣋝
máng
𣙷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cạn / cạn kiệt / cạn lời / cạn chén …
▸
類語
cạn / cạn kiệt / cạn lời / cạn chén …
用法
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …
▸
用法
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …