cạn khan
発音
北部
/ka̰ːʔn˨˩ xaːn˧˧/
中部
/ka̰ːŋ˨˨ kʰaːŋ˧˥/
南部
/kaːŋ˨˩˨ kʰaːŋ˧˧/
完全に干上がった enbone dry
unknown
完全に干上がった
bone dry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
完全に干上がった
水源が完全に干上がってしまった状態。
vi Cái giếng này đã cạn khan nước.
ja この井戸は完全に干上がっている。
構成
cạn / khan / 𣴓看
▸
構成
cạn / khan / 𣴓看
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣴓看
音節ごとの候補
cạn
𣴓
khan
看(𠸦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cạn / cạn kiệt / cạn lời / cạn tàu ráo máng …
▸
類語
cạn / cạn kiệt / cạn lời / cạn tàu ráo máng …
用法
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …
▸
用法
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …