nôn khan
吐き気 enretch; dry heave
動詞
吐き気
retch; dry heave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
吐き気
基本動詞
胃の内容物を吐き出さず、吐き気を催すこと。
vi Anh ấy cảm thấy buồn nôn và liên tục nôn khan.
ja 彼は吐き気を感じ、何度も空嘔吐を繰り返した。
構成
nôn / khan / nôn + khan の複合 …
▸
構成
nôn / khan / nôn + khan の複合 …
成り立ちnôn + khan の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡁛看
音節ごとの候補
nôn
𡁛(𡄨)
khan
看(𠸦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ọi / nôn / nôn nao / nôn mửa …
▸
類語
ọi / nôn / nôn nao / nôn mửa …
用法
buồn nôn / túi nôn / khan hiếm / ba khan …
▸
用法
buồn nôn / túi nôn / khan hiếm / ba khan …