chân ướt chân ráo
音声
初々しく ennaively
副詞
初々しく
naively
2 語義
4 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
副詞
語義 1
副詞
初々しく 性質・状態
始めたばかりで、経験や深い理解が不足している状態。
vi Anh ấy mới chân ướt chân ráo vào thành phố lập nghiệp.
ja 彼は都会でのキャリアを未経験のままスタートさせた。
形容詞
語義 2
形容詞
経験の浅い
新しい環境に入り、仕事に不慣れで未経験な人。
vi Một người chân ướt chân ráo như tôi cần học hỏi thêm.
ja 私のような経験の浅い者は、もっと学ぶ必要がある。
構成
chân / ướt / chân …
▸
構成
chân / ướt / chân …
漢字
音節対応から推定
代表候補
蹎㲸蹎𣋝
音節ごとの候補
chân
蹎
ướt
㲸
chân
蹎
ráo
𣋝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tạnh ráo / rốt ráo / khô ráo / nắng ráo …
▸
類語
tạnh ráo / rốt ráo / khô ráo / nắng ráo …
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …