ráo cỏ
発音
北部
/zaːw˧˥ kɔ̰˧˩˧/
中部
/ʐa̰ːw˩˧ kɔ˧˩˨/
南部
/ɹaːw˧˥ kɔ˨˩˦/
雨上がりの enclear and dry
unknown
雨上がりの
clear and dry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雨上がりの
A term used to describe weather conditions that have cleared up and become dry after a period of rain or moisture.
vi Trời đã ráo cỏ nên chúng tôi có thể ra ngoài dạo bộ.
ja The weather has cleared and dried, so we can go out for a walk.
構成
ráo / cỏ / 𣋝𦹯
▸
構成
ráo / cỏ / 𣋝𦹯
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣋝𦹯
音節ごとの候補
ráo
𣋝
cỏ
𦹯(𦹵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ráo / ráo riết / ráo hoảnh / ráo rục …
▸
類語
ráo / ráo riết / ráo hoảnh / ráo rục …
用法
cao ráo / tạnh ráo / rốt ráo / chân ướt chân ráo …
▸
用法
cao ráo / tạnh ráo / rốt ráo / chân ướt chân ráo …