mương máng
発音
北部
/mɨəŋ˧˧ maːŋ˧˥/
中部
/mɨəŋ˧˥ ma̰ːŋ˩˧/
南部
/mɨəŋ˧˧ maːŋ˧˥/
灌漑用水路 enirrigation canals
名詞
灌漑用水路
irrigation canals
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
灌漑用水路
接続・論理
灌漑のために水を畑へ運ぶための人工水路システム。
vi Hệ thống mương máng giúp dẫn nước vào đồng ruộng hiệu quả.
ja 用水路システムが畑への水供給を効率化する。
構成
mương / máng / 茫𣙷
▸
構成
mương / máng / 茫𣙷
漢字
音節対応から推定
代表候補
茫𣙷
音節ごとの候補
mương
茫(邙 / 𤃞)
máng
𣙷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mương / mương phai / sông máng / cầu máng …
▸
類語
mương / mương phai / sông máng / cầu máng …
用法
táy mương / sủng máng / mang máng / máng xối …
▸
用法
táy mương / sủng máng / mang máng / máng xối …