bên ngoài
発音
北部
/ɓen˧˧ ŋwa̤ːj˨˩/
中部
/ɓen˧˥ ŋwaːj˧˧/
南部
/ɓəːŋ˧˧ ŋwaːj˨˩/
音声
外側 enoutside
名詞
外側
outside
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
外側
方角・道案内
物体や場所の外側の部分または表面。
vi Bên ngoài của chiếc hộp đã bị trầy xước nhẹ.
ja 箱の外側は少し傷ついていました。
構成
bên / ngoài / bên + ngoài の複合
▸
構成
bên / ngoài / bên + ngoài の複合
成り立ちbên + ngoài の複合
類語
ngoại thất / thất ngoại / bì phu / bên …
▸
類語
ngoại thất / thất ngoại / bì phu / bên …
用法
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …
▸
用法
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …