bên kia
音声
向こう側 enthe other side
代名詞
向こう側
the other side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
代名詞
向こう側
方角・道案内
The side or person opposite or beyond the speaker's side.
構成
bên / kia
▸
構成
bên / kia
類語
bên / bên ngoài / bên trong / bên cạnh …
▸
類語
bên / bên ngoài / bên trong / bên cạnh …
用法
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …
▸
用法
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …