bên bị
発音
北部
/ɓen˧˧ ɓḭʔ˨˩/
中部
/ɓen˧˥ ɓḭ˨˨/
南部
/ɓəːŋ˧˧ ɓi˨˩˨/
音声
被告側 enthe defense
名詞
被告側
the defense
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
被告側
接続・論理
法廷において、訴えられた側または起訴された側の当事者。
vi Luật sư của bên bị đang cố gắng tìm ra những bằng chứng có lợi.
ja 被告側の弁護士は有利な証拠を探している。
構成
bên / bị
▸
構成
bên / bị
類語
bền bỉ / hoàn bị / hơi bị / ba bị …
▸
類語
bền bỉ / hoàn bị / hơi bị / ba bị …
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …
▸
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …