thiết bị
発音
北部
/tʰiət˧˥ ɓḭʔ˨˩/
中部
/tʰiə̰k˩˧ ɓḭ˨˨/
南部
/tʰiək˧˥ ɓi˨˩˨/
音声
機器 enequipment
名詞
機器
equipment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機器
電子機器
特定の目的や作業のために使う装置・機械・道具。
vi Nhà bếp được trang bị những thiết bị hiện đại.
ja その台所には近代的な設備が備わっている。
構成
thiết / bị / 漢越語。漢字は 設備 …
▸
構成
thiết / bị / 漢越語。漢字は 設備 …
成り立ち漢越語。漢字は 設備
漢字
出典照合済み
代表候補
設備
音節ごとの候補
thiết
切(鐵)
bị
被
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiết bì / bảo bối / 設備
▸
類語
thiết bì / bảo bối / 設備
用法
trang thiết bị / thiết bị hiển thị / thiết kế / sinh thiết …
▸
用法
trang thiết bị / thiết bị hiển thị / thiết kế / sinh thiết …