trang thiết bị
音声
装備 enequipment
名詞
装備
equipment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
装備
電子機器
特定の作業や目的のために必要な器具や機械のセット。
vi Công ty đã mua thêm nhiều trang thiết bị mới.
ja 会社は多くの新しい装備を購入した。
構成
trang / thiết bị / 妝切被
▸
構成
trang / thiết bị / 妝切被
漢字
音節対応から推定
代表候補
妝切被
音節ごとの候補
trang
妝
thiết
切(鐵)
bị
被
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khí tài / 装備
▸
類語
khí tài / 装備
用法
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …
▸
用法
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …