bên trời góc bể
音声
辺境 enremote place
成句
辺境
remote place
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
辺境
接続・論理
極めて遠い場所や、世界の果てのような辺境。
vi Anh ấy đã đi đến tận bên trời góc bể để tìm kiếm sự bình yên.
ja 彼は安らぎを求めて辺境の地へ旅に出た。
構成
bên / trời
▸
構成
bên / trời
類語
xa xôi / chân trời góc bể
▸
類語
xa xôi / chân trời góc bể
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …
▸
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …