đôi bên
発音
北部
/ɗoj˧˧ ɓen˧˧/
中部
/ɗoj˧˥ ɓen˧˥/
南部
/ɗoj˧˧ ɓəːŋ˧˧/
音声
双方 enboth sides
副詞
双方
both sides
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
双方
接続・論理
特定の状況に関与している双方または両陣営。
vi Đôi bên đã đồng ý ký kết bản hợp đồng này.
ja 双方ともこの契約書に署名することに合意した。
構成
đôi / bên
▸
構成
đôi / bên
類語
đôi / đôi ba / đôi nam nữ / đôi lứa …
▸
類語
đôi / đôi ba / đôi nam nữ / đôi lứa …
用法
đôi khi / đôi lúc / bẻ đôi / một đôi …
▸
用法
đôi khi / đôi lúc / bẻ đôi / một đôi …