goigoi

bên ngoài

Danh từ
Phần bên ngoài hoặc bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một địa điểm.
Nhật 外側
Anh outside; outer surface
Hàn 바깥쪽
Phát âm Bắc /ɓen˧˧ ŋwa̤ːj˨˩/ Trung /ɓen˧˥ ŋwaːj˧˧/ Nam /ɓəːŋ˧˧ ŋwaːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần bên ngoài hoặc bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một địa điểm. Phương hướng & chỉ đườngChủ đề

vi Bên ngoài của chiếc hộp đã bị trầy xước nhẹ.

Nhật 外側

箱の外側は少し傷ついていました。

Anh outside; outer surface

The outside of the box was slightly scratched.

Hàn 바깥쪽

상자의 바깥쪽은 약간 긁혀 있었습니다.

Cấu tạo
bên / ngoài / ghép từ bên + ngoài
▸

Nguồn gốcghép từ bên + ngoài

Tương tự
ngoại thất / thất ngoại / bì phu / bên …
▸
Dùng
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.