bên ngoài
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bên ngoài của chiếc hộp đã bị trầy xước nhẹ.
Nhật 外側
箱の外側は少し傷ついていました。
Anh outside; outer surface
The outside of the box was slightly scratched.
Hàn 바깥쪽
상자의 바깥쪽은 약간 긁혀 있었습니다.
Cấu tạo
bên / ngoài / ghép từ bên + ngoài
▸
Nguồn gốcghép từ bên + ngoài