goigoi

ngoại thất

Danh từ
Phần bên ngoài của một công trình kiến trúc hoặc một vật dụng nào đó.
Nhật 外装
Anh exterior
Hàn 외부
Phát âm Bắc /ŋwa̰ːʔj˨˩ tʰət˧˥/ Trung /ŋwa̰ːj˨˨ tʰə̰k˩˧/ Nam /ŋwaːj˨˩˨ tʰək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần bên ngoài của một công trình kiến trúc hoặc một vật dụng nào đó. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề Đồ ở nhàThẻ

vi Ngoại thất của ngôi nhà được sơn màu trắng.

Nhật 外装

家の外装は白く塗られている。

Anh exterior

The exterior of the house is painted white.

Hàn 외부

집의 외부는 흰색으로 칠해져 있다.

Cấu tạo
ngoại / thất / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 外室 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 外室

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
外室
Ứng viên theo âm tiết
ngoại 外 thất 失
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bên ngoài / thất ngoại / bì phu / ngoại thất
▸
Dùng
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.