thuê ngoài
発音
北部
/tʰwe˧˧ ŋwa̤ːj˨˩/
中部
/tʰwe˧˥ ŋwaːj˧˧/
南部
/tʰwe˧˧ ŋwaːj˨˩/
音声
アウトソースする enoutsource
動詞
アウトソースする
outsource
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
アウトソースする
基本動詞
業務を組織内部ではなく、外部の業者に委託すること。
vi Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận chăm sóc khách hàng.
ja 会社はカスタマーサービス部門を外部委託することを決定した。
構成
thuê / ngoài
▸
構成
thuê / ngoài
類語
thuê / thuê bao / thuê mướn / bên ngoài …
▸
類語
thuê / thuê bao / thuê mướn / bên ngoài …
用法
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê …
▸
用法
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê …