cho thuê
発音
北部
/ʨɔ˧˧ tʰwe˧˧/
中部
/ʨɔ˧˥ tʰwe˧˥/
南部
/ʨɔ˧˧ tʰwe˧˧/
音声
貸し出す enlease; rent out
動詞
貸し出す
lease; rent out
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
貸し出す
基本動詞
対価と引き換えに、土地や設備などの使用権を他人に与える。
vi Ông chủ nhà đang có ý định cho thuê căn hộ này.
ja 家主はこのアパートを貸し出す計画を立てている。
構成
cho / thuê / cho + thuê の複合
▸
構成
cho / thuê / cho + thuê の複合
成り立ちcho + thuê の複合
類語
lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê / khóc thuê …
▸
類語
lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê / khóc thuê …
用法
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …
▸
用法
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …