đức tin
音声
信仰 enreligious faith
名詞
信仰
religious faith
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
信仰
接続・論理
宗教や精神的な力に対する絶対的な信頼。
vi Đức tin giúp con người có thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn.
ja 信仰は困難を乗り越える力を人々に与える。
構成
đức / tin / 德信
▸
構成
đức / tin / 德信
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
德信
音節ごとの候補
đức
德
tin
𠒷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tín / tôn giáo / đạo / tông giáo …
▸
類語
tín / tôn giáo / đạo / tông giáo …
用法
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức hạnh …
▸
用法
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức hạnh …