vô nhân đức
発音
北部
/vo˧˧ ɲən˧˧ ɗɨk˧˥/
中部
/jo˧˥ ɲəŋ˧˥ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/jo˧˧ ɲəŋ˧˧ ɗɨk˧˥/
音声
非人間的な eninhuman
形容詞
非人間的な
inhuman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非人間的な 性質・状態
人間らしい親切さや慈悲が欠けている。
vi Đó là một hành động vô nhân đức và không thể chấp nhận được.
ja それは非人間的で容認できない行為だった。
構成
vô / nhân đức / 無人德
▸
構成
vô / nhân đức / 無人德
漢字
音節対応から推定
代表候補
無人德
音節ごとの候補
vô
無
nhân
人
đức
德
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máu lạnh / vô nhân đạo / vô nhân / nhân đức …
▸
類語
máu lạnh / vô nhân đạo / vô nhân / nhân đức …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình