vô nhân đạo
音声
非人間的 eninhuman
形容詞
非人間的
inhuman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非人間的 外見・性格
人間性からかけ離れた、残酷で非道なこと。
vi Chiến tranh là một hành động vô nhân đạo.
ja 戦争は非人道的な行為である。
構成
vô / nhân đạo / 漢越語。漢字は 無人道 …
▸
構成
vô / nhân đạo / 漢越語。漢字は 無人道 …
成り立ち漢越語。漢字は 無人道
漢字
出典照合済み
代表候補
無人道
音節ごとの候補
vô
無
nhân
人
đạo
道
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
máu lạnh / vô nhân / vô nhân đức / 非道
▸
類語
máu lạnh / vô nhân / vô nhân đức / 非道
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …