nhân đức
発音
北部
/ɲən˧˧ ɗɨk˧˥/
中部
/ɲəŋ˧˥ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/ɲəŋ˧˧ ɗɨk˧˥/
音声
慈悲深い enbenevolent
形容詞
慈悲深い
benevolent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
慈悲深い
性質・状態
他者に対して親切で、恵まれない人を助けようとする心。
vi Bà ấy là một người phụ nữ rất nhân đức.
ja 彼女はとても慈悲深い女性だ。
構成
nhân / đức / 人德
▸
構成
nhân / đức / 人德
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
人德
音節ごとの候補
nhân
人
đức
德
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhân dục / vô nhân đức / ân đức / thịnh đức …
▸
類語
nhân dục / vô nhân đức / ân đức / thịnh đức …
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …