tông giáo
発音
北部
/təwŋ˧˧ zaːw˧˥/
中部
/təwŋ˧˥ ja̰ːw˩˧/
南部
/təwŋ˧˧ jaːw˧˥/
音声
学派 enschool of thought
名詞
学派
school of thought
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
学派
接続・論理
グループによって共有される一連のアイデアや信念。
vi Đây là một tông giáo mới trong giới triết học.
ja これは哲学界における新しい学派だ。
語義 2
名詞
宗教
組織化された信仰体系。
vi Mọi tông giáo đều hướng con người đến cái thiện.
ja あらゆる宗教は人々を善へと導く。
構成
tông / giáo / 宗教
▸
構成
tông / giáo / 宗教
漢字
出典照合済み
代表候補
宗教
音節ごとの候補
tông
宗(踪)
giáo
教
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông sắc …
▸
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông sắc …