tông
発音
北部
/təwŋ˧˧/
中部
/təwŋ˧˥/
南部
/təwŋ˧˧/
音声
色彩 encolor tone
名詞
色彩
color tone
6 語義
3 つの意味
意味
6 語義 · 3 つの意味
▸
意味
6 語義 · 3 つの意味
色彩 (color tone)
語義 1
名詞
色調
性質・状態
色の特定の質や色合い。
vi Căn phòng này được trang trí bằng tông màu xanh nhạt.
ja その部屋は淡い青色の色調で装飾されている。
語義 2
名詞
音色
音の質や音程の持つ特徴。
vi Anh ấy hát với một tông giọng rất cao và vang.
ja 彼は非常に高く響く音色で歌う。
家系 (ancestry)
語義 1
名詞
血筋
家系や祖先の血筋。
語義 2
名詞
先祖
子孫が受け継いできた祖先。
語義 3
名詞
族
生物分類学上の族。
衝突する (crash into)
語義 1
動詞
衝突する
高速で衝突したり、強くぶつかること。
vi Chiếc xe tải đã tông mạnh vào dải phân cách trên đường.
ja トラックが道路の中央分離帯に激しく衝突した。
類語
tổng / tống / tọng
▸
類語
tổng / tống / tọng
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …