bạch liên giáo
白蓮教 enreligious or cultural name
固有名詞
白蓮教
religious or cultural name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
白蓮教
宗教や文化に関する固有名詞。
vi Bạch Liên giáo là một tên riêng trong văn hóa.
ja 白蓮教は文化的な固有名詞です。
構成
bạch / liên / giáo …
▸
構成
bạch / liên / giáo …
成り立ち漢越語。漢字は 白蓮教
漢字
出典照合済み
代表候補
白蓮教
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
liên
連
giáo
教
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tín / tôn giáo / đạo / đức tin …
▸
類語
tín / tôn giáo / đạo / đức tin …
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …