tin tưởng
発音
北部
/tin˧˧ tɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/tin˧˥ tɨəŋ˧˩˨/
南部
/tɨn˧˧ tɨəŋ˨˩˦/
音声
believe, trust enpack representative only
動詞
believe, trust
pack representative only
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
believe, trust
基本動詞
信じる・信用する。
vi Tin tưởng ở tương lai.
ja Trust in the future.
構成
tin / tưởng / 信
▸
構成
tin / tưởng / 信
漢字
出典照合済み
代表候補
信
音節ごとの候補
tin
𠒷
tưởng
想
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tín nhiệm / tin dùng / tin / tin tức …
▸
類語
tín nhiệm / tin dùng / tin / tin tức …
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …
▸
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …