tin buồn
発音
北部
/tin˧˧ ɓuən˨˩/
中部
/tin˧˥ ɓuəŋ˧˧/
南部
/tɨn˧˧ ɓuəŋ˨˩/
音声
悲報 ensad news
名詞
悲報
sad news
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悲報
接続・論理
悲しみをもたらす不幸な知らせ。
vi Gia đình vừa nhận được một tin buồn.
ja 家族は悲報を受けたばかりだ。
構成
tin / buồn / 𠒷盆
▸
構成
tin / buồn / 𠒷盆
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠒷盆
音節ごとの候補
tin
𠒷
buồn
盆(𢞂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tin / tin tức / tin tưởng / tin nhắn …
▸
類語
tin / tin tức / tin tưởng / tin nhắn …
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …
▸
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …