tin
発音
北部
/tin˧˧/
中部
/tin˧˥/
南部
/tɨn˧˧/
音声
信じる enbelieve
動詞
信じる
believe
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
信じる (believe)
語義 1
動詞
信じる
感情
何かを真実として受け入れる、または誰かを信頼する。
vi Tôi tin rằng bạn có thể hoàn thành tốt công việc này.
ja あなたならこの仕事をうまく終えられると私は信じています。
ニュース (news)
語義 1
名詞
ニュース
最近の出来事や特定の話題について新しく得られた注目すべき情報。
vi Bản tin sáng nay có rất nhiều thông tin thú vị.
ja 今朝のニュースには面白い情報がたくさんあった。
類語
tin tức / tin tưởng / tin nhắn / tin buồn …
▸
類語
tin tức / tin tưởng / tin nhắn / tin buồn …
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …
▸
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …