đức trị
発音
北部
/ɗɨk˧˥ ʨḭʔ˨˩/
中部
/ɗɨ̰k˩˧ tʂḭ˨˨/
南部
/ɗɨk˧˥ tʂi˨˩˨/
徳治 enrule by virtue
名詞
徳治
rule by virtue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
徳治
接続・論理
指導者の徳で国を治める統治法。
vi Vị vua này nổi tiếng với chính sách đức trị.
ja この王は徳治で有名である。
構成
đức / trị / 德治
▸
構成
đức / trị / 德治
漢字
音節対応から推定
代表候補
德治
音節ごとの候補
đức
德
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Đức / đức tin / đức ông / Đức Phật …
▸
類語
Đức / đức tin / đức ông / Đức Phật …
用法
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức hạnh …
▸
用法
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức hạnh …