á à
あ enaha
感嘆詞
あ
aha
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
あ
接続・論理
突然の気づきや驚きを表す間投詞。
vi Á à, tôi bắt quả tang anh rồi nhé!
ja あ、ついにやったな!
構成
á / à
▸
構成
á / à
類語
Á / á nhân / á nam á nữ / á bí tích …
▸
類語
Á / á nhân / á nam á nữ / á bí tích …
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …