á đù
発音
北部
/aː˧˥ ɗṳ˨˩/
中部
/a̰ː˩˧ ɗu˧˧/
南部
/aː˧˥ ɗu˨˩/
音声
なんてことだ endamn (expression of surprise)
感嘆詞
なんてことだ
damn (expression of surprise)
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
なんてことだ
接続・論理
予想外の出来事に対する強い驚きや不信感を表現する口語的な感嘆詞。
vi Á đù, tôi không ngờ sự việc lại xảy ra như vậy.
ja なんてことだ、こんなことが起こるなんて思わなかった。
構成
á / đù
▸
構成
á / đù
類語
chết chửa / quỷ tha ma bắt / mắc dịch / cá đù …
▸
類語
chết chửa / quỷ tha ma bắt / mắc dịch / cá đù …
用法
nam á / châu á / đông á / trung á …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / trung á …