Đông Á
発音
北部
/ɗəwŋ˧˧ aː˧˥/
中部
/ɗəwŋ˧˥ a̰ː˩˧/
南部
/ɗəwŋ˧˧ aː˧˥/
音声
東アジアの enEast Asian
形容詞
東アジアの
East Asian
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
東アジアの
文化・固有名詞
アジアの東部地域の国々や文化。
vi Các quốc gia Đông Á có nhiều nét tương đồng về văn hóa.
ja 東アジア諸国は多くの文化を共有している。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tôi biết về đông á.
ja 私はĐông Áについて知っている。
語義 3
固有名詞
地名
場所を表す固有名詞。
vi Tôi biết về đông á.
ja 私はĐông Áについて知っている。
構成
đông / á / 東亞
▸
構成
đông / á / 東亞
漢字
出典照合済み
代表候補
東亞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đông a / Nam Á / Trung Á / Đông Nam Á …
▸
類語
đông a / Nam Á / Trung Á / Đông Nam Á …
用法
đông á bệnh phu / vùng văn hóa đông á / vùng văn hoá đông á / mùa đông …
▸
用法
đông á bệnh phu / vùng văn hóa đông á / vùng văn hoá đông á / mùa đông …