Á
発音
北部
/aː˧˥/
中部
/a̰ː˩˧/
南部
/aː˧˥/
音声
感嘆 enexclamation of shock
感嘆詞
感嘆
exclamation of shock
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
痛い
突然の身体的苦痛や衝撃を表す言葉。
vi Á! Đau quá!
ja あ!痛い!
類語
ả / à / ạ / á nhân …
▸
類語
ả / à / ạ / á nhân …
用法
nam á / châu á / đông á / trung á …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / trung á …