á bí tích
発音
北部
/aː˧˥ ɓi˧˥ tïk˧˥/
中部
/a̰ː˩˧ ɓḭ˩˧ tḭ̈t˩˧/
南部
/aː˧˥ ɓi˧˥ tɨt˧˥/
準秘跡 ensacramental
名詞
準秘跡
sacramental
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
準秘跡
接続・論理
カトリック教会において、神の恵みを受ける助けとなる神聖な印や物
vi Nhiều người coi đây là một á bí tích linh thiêng.
ja 多くの人はこれを神聖な準秘跡と考えている。
構成
á / bí tích
▸
構成
á / bí tích
類語
Á / á nhân / á nam á nữ / á à …
▸
類語
Á / á nhân / á nam á nữ / á à …
用法
nam á / châu á / đông á / á đù
▸
用法
nam á / châu á / đông á / á đù