đẳng tích
発音
北部
/ɗa̰ŋ˧˩˧ tïk˧˥/
中部
/ɗaŋ˧˩˨ tḭ̈t˩˧/
南部
/ɗaŋ˨˩˦ tɨt˧˥/
等容変化 enisochoric process
形容詞
等容変化
isochoric process
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
等容変化
性質・状態
系の体積が一定に保たれる熱力学的な変化の過程。
vi Đây là một ví dụ về quá trình biến đổi đẳng tích của chất khí.
ja これは、気体の等容変化の一例である。
構成
đẳng / tích / 等積
▸
構成
đẳng / tích / 等積
漢字
音節対応から推定
代表候補
等積
音節ごとの候補
đẳng
等
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đẳng / đẳng phương / đẳng cấu / đẳng sắc …
▸
類語
đẳng / đẳng phương / đẳng cấu / đẳng sắc …
用法
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …
▸
用法
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …