cao đẳng
発音
北部
/kaːw˧˧ ɗa̰ŋ˧˩˧/
中部
/kaːw˧˥ ɗaŋ˧˩˨/
南部
/kaːw˧˧ ɗaŋ˨˩˦/
音声
短期大学レベル enjunior college
形容詞
短期大学レベル
junior college
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
短期大学レベル
学校生活・教育
高等学校以上、大学未満の教育レベル。
vi Anh ấy đang theo học tại một trường cao đẳng.
ja 彼は短期大学に通っている。
語義 2
形容詞
高度な
深い理解や高度な技術を要するレベル。
vi Đây là một chương trình đào tạo kỹ năng cao đẳng.
ja これは高度な技術訓練プログラムである。
構成
cao / đẳng / 高等
▸
構成
cao / đẳng / 高等
漢字
出典照合済み
代表候補
高等
音節ごとの候補
cao
高
đẳng
等
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
高度
▸
類語
高度
用法
trường cao đẳng / cao hùng / cao bằng / chiều cao …
▸
用法
trường cao đẳng / cao hùng / cao bằng / chiều cao …