Đông Bắc Á
発音
北部
/ɗəwŋ˧˧ ɓak˧˥ aː˧˥/
中部
/ɗəwŋ˧˥ ɓa̰k˩˧ a̰ː˩˧/
南部
/ɗəwŋ˧˧ ɓak˧˥ aː˧˥/
音声
北東アジア enNortheast Asia
名詞
北東アジア
Northeast Asia
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
北東アジア
文化・固有名詞
アジア大陸の北東部に位置する地域。
vi Đông Bắc Á là khu vực có nền kinh tế phát triển.
ja 北東アジアは経済が発展した地域だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "đông bắc á" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Đông Bắc Á」という名前が本文に現れる。
構成
đông / bắc á / 東北亞
▸
構成
đông / bắc á / 東北亞
漢字
出典照合済み
代表候補
東北亞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Nam Á / Đông Á / Trung Á / Đông Nam Á …
▸
類語
Nam Á / Đông Á / Trung Á / Đông Nam Á …
用法
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …
▸
用法
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …