bắc á
発音
北部
/ɓak˧˥ aː˧˥/
中部
/ɓa̰k˩˧ a̰ː˩˧/
南部
/ɓak˧˥ aː˧˥/
音声
北アジア enproper name
固有名詞
北アジア
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
北アジア
アジアの北部地域。
vi Tên "bắc á" xuất hiện trong văn bản.
ja 「北アジア」という名前が文書に現れる。
構成
bắc / á
▸
構成
bắc / á
用法
đông bắc á / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …
▸
用法
đông bắc á / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …