đám đông
発音
北部
/ɗaːm˧˥ ɗəwŋ˧˧/
中部
/ɗa̰ːm˩˧ ɗəwŋ˧˥/
南部
/ɗaːm˧˥ ɗəwŋ˧˧/
音声
群衆 encrowd
名詞
群衆
crowd
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
群衆
接続・論理
一箇所に集まった多くの人々。
vi Một đám đông lớn đang tập trung chờ đợi trước cổng công viên.
ja 大きな群衆が公園のゲートの前で待っている。
構成
đám / đông / đám + đông の複合 …
▸
構成
đám / đông / đám + đông の複合 …
成り立ちđám + đông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡌽東
音節ごとの候補
đám
𡌽
đông
東
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
biển người / đám cháy / đám mây / đám cưới …
▸
類語
biển người / đám cháy / đám mây / đám cưới …
用法
đình đám / đám tang / đám ma / phá đám …
▸
用法
đình đám / đám tang / đám ma / phá đám …