gió đông
発音
北部
/zɔ˧˥ ɗəwŋ˧˧/
中部
/jɔ̰˩˧ ɗəwŋ˧˥/
南部
/jɔ˧˥ ɗəwŋ˧˧/
音声
春風 enspring wind
名詞
春風
spring wind
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
春風
接続・論理
東から吹く風。春の訪れとともに暖かさをもたらすもの。
vi Gió đông thổi nhẹ mang theo hơi ấm và hương hoa cỏ.
ja 春風が優しく吹き、温もりと花の香りを運んでくる。
構成
gió / đông / 䬔東
▸
構成
gió / đông / 䬔東
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
䬔東
音節ごとの候補
gió
䬔
đông
東
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gió / gió lốc / gió bão / gió máy …
▸
類語
gió / gió lốc / gió bão / gió máy …
用法
hoa đào năm ngoái còn cười gió đông / hoa đào cười với gió đông / gió giật / mưa gió …
▸
用法
hoa đào năm ngoái còn cười gió đông / hoa đào cười với gió đông / gió giật / mưa gió …