chém gió
発音
北部
/ʨɛm˧˥ zɔ˧˥/
中部
/ʨɛ̰m˩˧ jɔ̰˩˧/
南部
/ʨɛm˧˥ jɔ˧˥/
音声
ほらを吹く entalk nonsense
動詞
ほらを吹く
talk nonsense
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ほらを吹く
俗語・外来語・擬音
見栄を張ったり、大げさに自慢したりすること。
vi Anh ta thường xuyên chém gió về những chuyến đi của mình.
ja 彼はよく自分の旅行についてほらを吹く。
構成
chém / gió / chém + gió の複合 …
▸
構成
chém / gió / chém + gió の複合 …
成り立ちchém + gió の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠛤䬔
音節ごとの候補
chém
𠛤(𡃍)
gió
䬔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ba hoa / khoa trương / khoe khoang / tự khoa …
▸
類語
ba hoa / khoa trương / khoe khoang / tự khoa …
用法
đâm hơi chém gió / máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt …
▸
用法
đâm hơi chém gió / máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt …