chém đầu
音声
斬首する endecapitate
動詞
斬首する
decapitate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
斬首する
基本動詞
死刑執行などのために頭を切り落とすこと。
vi Tên tội phạm đã bị chém đầu theo luật pháp thời bấy giờ.
ja 当時、犯罪者は法律に基づき斬首された。
構成
chém / đầu / chém + đầu の複合 …
▸
構成
chém / đầu / chém + đầu の複合 …
成り立ちchém + đầu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠛤頭
音節ごとの候補
chém
𠛤(𡃍)
đầu
頭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chém gió / chém / chém giết / chém tre không dè đầu mặt …
▸
類語
chém gió / chém / chém giết / chém tre không dè đầu mặt …
用法
máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt / đâm hơi chém gió …
▸
用法
máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt / đâm hơi chém gió …