chém
音声
切り裂く enslash
動詞
切り裂く
slash
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
切り裂く (slash)
語義 1
動詞
切り裂く
基本動詞
鋭利な道具で強く切りつけること。
vi Người thợ dùng dao chém cành cây.
ja 作業員がナイフで枝を切り裂く。
ぼったくり (rip off)
語義 1
動詞
ぼったくる
過度な高値で商品を売ることを指す俗語。
vi Cửa hàng này chém giá khách hàng quá cao.
ja この店は客にひどいぼったくりをする。
自慢 (boast)
語義 1
動詞
自慢する
誇張して話したり、大げさに自慢したりすること。
vi Anh ấy thường hay chém gió về những chuyến đi của mình.
ja 彼はいつも旅行について自慢している。
類語
chêm / chẽm / chém gió / chém đầu …
▸
類語
chêm / chẽm / chém gió / chém đầu …
用法
máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt / đâm hơi chém gió …
▸
用法
máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt / đâm hơi chém gió …