lù đù
発音
北部
/lṳ˨˩ ɗṳ˨˩/
中部
/lu˧˧ ɗu˧˧/
南部
/lu˨˩ ɗu˨˩/
音声
のろま ensluggish
形容詞
のろま
sluggish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
のろま
性質・状態
動きや態度が鈍く、活気や機敏さに欠ける様子。
vi Anh ta có vẻ lù đù sau một đêm mất ngủ.
ja 彼は徹夜明けで非常に鈍重だ。
構成
lù / đù
▸
構成
lù / đù
類語
lừ đừ / lần thần / ngù ngờ / lù rù …
▸
類語
lừ đừ / lần thần / ngù ngờ / lù rù …
用法
a lù / ngôn lù / thù lù / tạp pín lù
▸
用法
a lù / ngôn lù / thù lù / tạp pín lù